ăn rễ
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghĩa chính: "ăn rễ" chỉ hành động của một số loài côn trùng, sâu bọ, hoặc động vật nhỏ chuyên lấy rễ cây làm thức ăn, gây hại cho cây trồng.
- Nghĩa bóng (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh, "ăn rễ" có thể ám chỉ việc bám sâu, ăn sâu vào bên trong, khó loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính:
- Loại sâu này thường ăn rễ lúa, khiến cây bị héo úa. (Loại sâu này lấy rễ lúa làm thức ăn, gây hại cho cây.)
- Bọ cánh cứng ăn rễ cây táo, làm giảm năng suất vườn. (Bọ cánh cứng ăn rễ cây táo, ảnh hưởng đến sản lượng.)
Nghĩa bóng:
- Tệ nạn tham nhũng ăn rễ vào hệ thống, khó mà dứt bỏ. (Tệ nạn tham nhũng bám sâu vào hệ thống, khó loại trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn rễ cây": cụm từ chỉ hành vi cụ thể của sinh vật ăn rễ của một loại cây nhất định.
- Sâu ăn rễ cây họ đậu thường gây hại nặng. (Sâu ăn rễ cây họ đậu thường gây hại nặng.)
"sâu ăn rễ": tên gọi chung cho các loài sâu có tập tính ăn rễ.
- Sâu ăn rễ là một trong những loài gây hại nguy hiểm nhất. (Sâu ăn rễ là loài gây hại nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Động vật ăn rễ (danh từ): động vật lấy rễ làm thức ăn — tương tự nhưng rộng hơn.
- Chuột chũi là động vật ăn rễ. (Chuột chũi ăn rễ cây.)
Rễ (danh từ): bộ phận dưới mặt đất của cây, hút nước và chất dinh dưỡng.
- Rễ cây giúp cây đứng vững. (Rễ cây có chức năng giữ cây.)
Từ đồng nghĩa
Phá rễ: hành động làm hỏng rễ cây, thường do côn trùng gây ra.
- Sâu bọ phá rễ khiến cây chết. (Sâu bọ làm hỏng rễ khiến cây chết.)
Hút rễ: một số loài côn trùng hút nhựa từ rễ, khác với "ăn rễ" (ăn trực tiếp).
- Rệp sáp hút rễ cây. (Rệp sáp hút nhựa từ rễ.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn rễ, đục thân: chỉ sự phá hoại từ gốc rễ đến thân cây, thường dùng để nói về sự suy tàn từ bên trong.
- Tệ nạn xã hội ăn rễ, đục thân, làm suy yếu cả cộng đồng. (Tệ nạn phá hoại từ gốc rễ, làm suy yếu toàn bộ.)